Chi phí thiết kế quán cafe thay đổi theo diện tích mặt bằng và mức độ hoàn thiện. Bài này cung cấp bảng chi phí cụ thể cho các kích thước cafe khác nhau năm 2026, giúp bạn lập kế hoạch ngân sách chính xác.
Chi phí thiết kế cafe (chỉ lên 3D, bản vẽ) là bao nhiêu?

Thiết kế quán cafe (không bao gồm thi công) thường tính: 150k tới 600k VNĐ/m² hoặc cố định lump-sum theo quy mô (nguồn: kimbanjanginterior.com – 2026).
Bảng chi phí thiết kế theo diện tích:
- Cafe 30m² (nhỏ, corner shop): 5 tới 15 triệu VNĐ, Cafe 50m² (vừa, takeaway có seating): 8 tới 20 triệu VNĐ, Cafe 80m² (lớn hơn, có khu VIP nhỏ): 12 tới 30 triệu VNĐ, Cafe 100m² (tiêu chuẩn): 15 tới 35 triệu VNĐ, Cafe 150m² (concept, multi-floor): 30 tới 70 triệu VNĐ
Chi phí này bao gồm: bản vẽ 2D chi tiết, bản vẽ 3D render, bảng màu sắc, đặc tả vật liệu, tư vấn bố trí.
Chi phí thi công cafe trọn gói là bao nhiêu?

Thi công hoàn thiện cafe 2026 phụ thuộc vào mức độ hoàn thiện (nguồn: loopin.one – 2026):
Cấp độ bình dân (simple finish):
- Chỉ sơn, gạch lát sàn, đèn cơ bản, quầy đơn giản, Chi phí: 1.5 tới 2.5 triệu VNĐ/m²
- Cafe 50m²: 75 tới 125 triệu VNĐ
Cấp độ tầm trung (standard finish):
- Sơn tường, gạch ốp, đèn trang trí, quầy pha chế hoàn thiện, hệ thống điện cơ bản, Chi phí: 3 tới 4.5 triệu VNĐ/m²
- Cafe 50m²: 150 tới 225 triệu VNĐ
Cấp độ cao cấp (premium finish):
- Hoàn thiện toàn bộ, vật liệu cao cấp, hệ thống điều hòa, quầy bếp đầy đủ, đèn designer, Chi phí: 5 tới 7 triệu VNĐ/m²
- Cafe 50m²: 250 tới 350 triệu VNĐ
Bảng chi phí chi tiết cho cafe 50m² gồm những gì?

Bảng dưới đây cho thấy cách tính chi phí chi tiết cho một cafe 50m² điển hình (tầm trung):
| Hạng mục | Chi phí | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thiết kế | 8 tới 15 triệu | 2D, 3D, hồ sơ thi công |
| Sơn tường, trang trí | 10 tới 15 triệu | Sơn nước, wallpaper, tranh |
| Gạch lát sàn, ốp tường | 10 tới 15 triệu | Gạch bán cao cấp Việt Nam |
| Quầy pha chế (tủ, counter) | 15 tới 25 triệu | Tủ lạnh, kệ, đầu espresso |
| Bàn ghế | 10 tới 15 triệu | Bàn cao cấp, ghế thoải mái |
| Đèn chiếu sáng | 8 tới 12 triệu | Đèn LED, đèn điểm nhấn |
| Hệ thống điện, nước | 8 tới 12 triệu | Dây dẫn, ổ cắm, cấp nước |
| Điều hòa không khí | 5 tới 10 triệu | 1 tới 2 dàn lạnh |
| Cửa, cửa sổ | 5 tới 8 triệu | Cửa kính, khung nhôm |
| Tổng | 79 tới 127 triệu | Không kể thiết bị bếp, POS |
Chi phí thi công theo diện tích (cấp độ tầm trung) là bao nhiêu?

| Diện tích | Quầy và WC | Khu ăn | Chi phí thi công | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 30m² | 8m² | 22m² | 50 tới 100 triệu | Cafe nhỏ, chỉ takeaway/bar |
| 50m² | 12m² | 38m² | 120 tới 200 triệu | Cafe vừa, có khu ăn |
| 80m² | 20m² | 60m² | 180 tới 300 triệu | Cafe lớn hơn |
| 100m² | 25m² | 75m² | 225 tới 375 triệu | Cafe tiêu chuẩn |
Lưu ý: Con số này là thi công hoàn thiện, không bao gồm thiết bị bếp (nếu có) hoặc kho lạnh bổ sung.
Tính chi phí cho diện tích khác thế nào?

Công thức tổng quát:
Chi phí là Diện tích × Đơn giá/m² (tầm trung) và Chi phí cố định thiết kế
Ví dụ cafe 80m²:
- Diện tích khu ăn (giả sử 65m²): 65 × 3.5M là 227.5M, Cộng chi phí cố định thiết kế: 227.5M và 12M là 239.5M, Khoảng giá thực tế: 220 tới 280 triệu VNĐ
Ví dụ cafe 100m²:
- Diện tích khu ăn (giả sử 75m²): 75 × 3.5M là 262.5M, Cộng chi phí thiết kế: 262.5M và 15M là 277.5M, Khoảng giá thực tế: 250 tới 350 triệu VNĐ
Công thức này cho phép bạn ước tính nhanh chi phí cho bất kỳ diện tích nào.
Còn những chi phí bổ sung nào không nên bỏ qua?

Sau khi thi công xong, cafe vẫn cần:
Thiết bị bếp (nếu có dịch vụ thức ăn): 10 tới 40 triệu (máy pha, lò nướng, tủ lạnh công nghiệp)
Hệ thống POS, quản lý, thanh toán: 2 tới 5 triệu (máy tính tiền, phần mềm quản lý bàn)
Nội thất bổ sung (trang trí, kệ sách): 5 tới 15 triệu (racks, tranh, cây xanh)
Cấp phép vệ sinh, PCCC: 2 tới 5 triệu (tư vấn, kiểm tra, thủ tục)
Nguyên liệu khai trương, marketing: 10 tới 20 triệu (cà phê, sữa, poster, banner, quảng cáo)
Tổng chi phí khởi động cafe 50m² (tầm trung) là bao nhiêu?

| Chi phí | Số tiền |
|---|---|
| Thiết kế và thi công | 100 tới 170 triệu |
| Thiết bị bếp (nếu có) | 15 tới 30 triệu |
| POS và phần mềm | 3 tới 5 triệu |
| Nội thất bổ sung | 5 tới 10 triệu |
| Cấp phép, giấy tờ | 2 tới 5 triệu |
| Nguyên liệu khai trương | 10 tới 15 triệu |
| Tổng cộng | 135 tới 235 triệu |
Đây là con số tương đối cho cafe vừa, có thể thay đổi 20% tùy vị trí và yêu cầu cụ thể.
Yếu tố nào ảnh hưởng giá thi công cafe?

-
Vị trí địa lý: Cafe ở thành phố lớn (TP HCM, Hà Nội) đắt 20 tới 40% so với các tỉnh khác
-
Mùa thi công: Mùa ít việc (6 tới 8, hoặc sau Tết) có thể giảm giá 10 tới 15%
-
Tiến độ: Thi công gấp phải trả thêm 15 tới 30% (tăng chi phí lao động)
-
Vật liệu nhập khẩu: Dùng gạch, đèn, gỗ nhập khẩu tăng chi phí 30 tới 50%
-
Tình trạng khoảng trống: Khoảng trống có cơ sở sẵn (không cần đổi lớp sơn cũ) giảm chi phí 10 tới 20%
Đàm phán giá thi công thế nào?

-
So sánh giá từ ít nhất 3 nhà thầu uy tín
-
Yêu cầu chi tiết từng hạng mục (không chỉ giá tổng)
-
Thỏa thuận thời gian thi công rõ ràng (thời gian là tiền)
-
Đặt điều kiện bảo hành từ 1 tới 2 năm
-
Đặt cọc 20 tới 30%, thanh toán dần theo tiến độ, còn lại khi bàn giao
Kết luận

Giá trên là ước tính 2026, có thể tăng 5 tới 10% nếu vị trí tốt hoặc yêu cầu đặc biệt. Việc lên kế hoạch ngân sách sẵn sàng là chìa khóa để tránh phát sinh chi phí bất ngờ. Luôn lưu trữ 10 tới 15% ngân sách cho các chi phí phát sinh không lường trước.

Leave a Reply