Thiết kế nhà hàng có chi phí riêng, tách biệt với chi phí thi công. Hiểu rõ các chi phí này giúp bạn lập kế hoạch tài chính chính xác. Bài này công bố giá thiết kế và thi công nhà hàng năm 2026 dựa trên dữ liệu thị trường Việt Nam.
Chi phí thiết kế nhà hàng (Design services) là bao nhiêu?

Thiết kế nội thất nhà hàng thường tính theo m², nhưng cũng có thể tính lump-sum (toàn bộ dự án). Theo dữ liệu 2026, chi phí thiết kế nhà hàng Việt Nam dao động như sau (nguồn: kimbanjanginterior.com – 2026):
- Nhà hàng bình dân, phong cách đơn giản: 20 tới 50 triệu VNĐ (cho diện tích 100m²)
- Nhà hàng tầm trung, phong cách hiện đại: 50 tới 150 triệu VNĐ (cho diện tích 100m²)
- Nhà hàng cao cấp, phong cách sang trọng: 150 tới 600 triệu VNĐ (cho diện tích 100m²)
Nếu tính theo m²:
- Bình dân: 200k tới 500k VNĐ/m²
- Tầm trung: 500k tới 1.5M VNĐ/m²
- Cao cấp: 1.5M tới 6M VNĐ/m²
Ví dụ: Nhà hàng 100m², tầm trung là 100 × 1M là 100 triệu VNĐ.
Chi phí thiết kế bao gồm: bản vẽ 2D, bản vẽ 3D render, bảng màu sắc, đặc tả vật liệu, hạng mục thi công chi tiết, quản lý công trình tối thiểu (tùy hợp đồng).
Chi phí thi công nhà hàng (Construction) là bao nhiêu?

Thi công hoàn thiện nhà hàng tính theo m² hoặc tổng hạng mục. Giá thi công 2026 phụ thuộc vào mức độ hoàn thiện và loại vật liệu (nguồn: loopin.one – 2026):
Cấp độ thi công bình dân:
- Chỉ sơn tường, gạch lát sàn, đèn cơ bản, quầy đơn giản, Chi phí: 2 tới 4 triệu VNĐ/m²
- Cho nhà hàng 100m²: 200 tới 400 triệu VNĐ
Cấp độ thi công tầm trung:
- Sơn, gạch, đèn trang trí, quầy pha chế hoàn thiện, hệ thống điện nước, điều hòa cơ bản, Chi phí: 4 tới 6 triệu VNĐ/m²
- Cho nhà hàng 100m²: 400 tới 600 triệu VNĐ
Cấp độ thi công cao cấp:
- Hoàn thiện toàn bộ, vật liệu cao cấp (đá tự nhiên, gỗ nhập khẩu), hệ thống điều hòa hiện đại, quầy bếp công nghiệp đầy đủ, đèn designer, thiết kế âm thanh, Chi phí: 6 tới 10 triệu VNĐ/m²
- Cho nhà hàng 100m²: 600 tới 1 tỷ VNĐ
Chênh lệch lớn giữa bình dân và cao cấp là do vật liệu (3 tới 4 lần đắt hơn), nhân công lành nghề (2 tới 3 lần cao hơn), thời gian thi công lâu hơn.
Tổng chi phí cho nhà hàng 100m² là bao nhiêu?

| Loại nhà hàng | Thiết kế | Thi công | Tổng cộng | Chi phí/m² |
|---|---|---|---|---|
| Bình dân | 20M | 250M | 270M | 2.7M/m² |
| Tầm trung | 100M | 500M | 600M | 6M/m² |
| Cao cấp | 250M | 800M | 1,050M | 10.5M/m² |
Con số này chỉ tính thiết kế và thi công (hoàn thiện), chưa kể thiết bị, bàn ghế, hay phần mềm quản lý.
Còn những chi phí nào không nên bỏ qua ngoài thiết kế và thi công?

Sau khi hoàn thiện, bạn vẫn cần đầu tư vào:
Thiết bị bếp công nghiệp: 30 tới 150 triệu (phụ thuộc quy mô menu và cấp độ tự động hóa)
Bàn ghế, nội thất bổ sung: 20 tới 80 triệu (bao gồm bàn ăn, ghế, kệ trang trí, tranh tường)
Đèn chiếu sáng, điều hòa bổ sung: 15 tới 50 triệu (nếu chưa bao trong hạng mục thi công)
Hệ thống điện, nước, sewer: 20 tới 60 triệu (nếu cần lắp thêm hoặc nâng cấp hiện tại)
Phần mềm quản lý, POS system: 3 tới 10 triệu (thiết bị tính tiền, quản lý bàn, quản lý kho)
Cấp phép, giấy phép vệ sinh, PCCC: 5 tới 15 triệu (tư vấn pháp lý, kiểm tra, thủ tục)
Tổng chi phí để khởi động nhà hàng 100m² là bao nhiêu?

| Chi phí | Bình dân | Tầm trung | Cao cấp |
|---|---|---|---|
| Thiết kế và thi công | 270M | 600M | 1,050M |
| Thiết bị bếp | 30M | 80M | 150M |
| Bàn ghế và nội thất | 20M | 50M | 100M |
| Đèn và điều hòa | 15M | 30M | 60M |
| Hệ thống MEP | 20M | 40M | 80M |
| Phần mềm, POS | 3M | 8M | 15M |
| Cấp phép, thủ tục | 5M | 10M | 15M |
| Tổng cộng | 363M | 818M | 1,470M |
Có thể còn phát sinh chi phí như: thuê tư vấn kỹ thuật, huấn luyện nhân viên, tiếp thị khai trương, quản lý giấy phép công an (tuỳ địa phương).
Làm sao tiết kiệm chi phí thiết kế và thi công?

-
Chọn phong cách tối giản thay vì phức tạp: Tối giản có thể tiết kiệm 20 tới 30% chi phí vật liệu nhưng vẫn trông sang trọng nếu thiết kế tốt.
-
Dùng vật liệu bền bỉ thay vì cao cấp nhất: Gạch ốp bán cao cấp từ Việt Nam có chất lượng tương đương import nhưng rẻ hơn 30 tới 40%.
-
Vẽ bản thiết kế kỹ trước khi thi công: Bản vẽ kỹ giúp tránh thay đổi giữa dự án (thay đổi là tốn thêm 10 tới 20% chi phí), rút ngắn thời gian thi công.
-
So giá giữa 3 tới 5 nhà thầu: Nhà thầu B2B thường giá rẻ hơn 15 tới 25% so với nhà thầu lẻ. So sánh kỹ từng hạng mục, không chỉ giá tổng.
-
Sắp xếp thời gian thi công hợp lý: Thi công ở mùa ít việc (tháng 6 tới 8, hoặc sau Tết Nguyên Đán) thường được giảm giá 10 tới 15%.
-
Phát hành nhiều giai đoạn: Thiết kế và thi công giai đoạn 1 (quầy và khu ăn cơ bản), sau đó giai đoạn 2 (khu VIP, kho, office) giúp quản lý dòng tiền tốt hơn.
Chọn nhà thầu thi công thế nào?

Khi chọn nhà thầu thi công, hãy kiểm tra:
- Kinh nghiệm dự án tương tự (các nhà hàng, cafe đã làm trước)
- Tài chính ổn định (không ngừng việc giữa dự án)
- Bảo hành (bảo hành phải có từ 1 tới 2 năm)
- Giấy phép xây dựng, bảo hiểm công nhân
Hợp đồng phải rõ: phạm vi công việc, tiến độ, điều kiện thanh toán, phạt chậm, bảo hành, phương án xử lý tranh chấp.
Kết luận

Giá trên chỉ tham khảo, có thể thay đổi theo từng công ty, tình hình cụ thể, vị trí địa lý, và thời điểm. Năm 2026, chi phí xây dựng dự kiến tăng 3 tới 5% so với 2025 do lạm phát. Nên xin báo giá chi tiết từ nhiều nhà thầu trước khi đưa ra quyết định, và tính thêm 10% buffer cho phát sinh bất ngờ.

Leave a Reply